Ung thư cổ tử cung hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ thường bỏ qua các dấu hiệu thầm lặng của bệnh. Bài viết giúp bạn nhận diện những triệu chứng mờ nhạt nhưng quan trọng, hiểu rõ yếu tố nguy cơ và biết cách chủ động bảo vệ bản thân bằng tầm soát, tiêm ngừa và chăm sóc sức khỏe đúng cách.

Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào ở cổ tử cung (phần nối giữa âm đạo và tử cung) phát triển bất thường, mất kiểm soát và có khả năng xâm lấn sang các mô lân cận hoặc di căn đến cơ quan khác.
Ung thư cổ tử cung thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây ra các triệu chứng rõ ràng nào. Ở giai đoạn đầu, các tế bào bất thường mới chỉ hình thành trên bề mặt cổ tử cung, chưa xâm lấn sâu nên cơ thể hầu như không có phản ứng cảnh báo. Đặc biệt, những dấu hiệu nhẹ như khí hư thay đổi, đau lưng hoặc chảy máu bất thường lại dễ bị nhầm lẫn với rối loạn nội tiết, viêm nhiễm phụ khoa hoặc stress hằng ngày.
Chính vì vậy, nhiều chị em chỉ phát hiện bệnh khi các triệu chứng rõ rệt xuất hiện, thường ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị phức tạp hơn và tiên lượng kém hơn. Đây là lý do tại sao tầm soát định kỳ, tiêm vắc xin HPV và theo dõi sức khỏe phụ khoa là chìa khóa để phòng ngừa và phát hiện sớm căn bệnh nguy hiểm này.

Chảy máu âm đạo bất thường là triệu chứng phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ lớn trong số các ca được chẩn đoán ung thư cổ tử cung.
Các biểu hiện thường gặp bao gồm:
Nguyên nhân do các tế bào ung thư làm bề mặt cổ tử cung trở nên mỏng, dễ vỡ và dễ loét. Khi có tác động hoặc khi mạch máu bị phá hủy, tình trạng xuất huyết sẽ xảy ra. Trong nhiều trường hợp, đây là dấu hiệu đầu tiên giúp phát hiện bệnh.
Khí hư bình thường có màu trong suốt hoặc trắng sữa, không mùi hoặc mùi nhẹ.
Nếu khí hư xuất hiện các thay đổi sau, cần đặc biệt lưu ý vì có thể là dấu hiệu sớm của ung thư cổ tử cung:
Sự tăng sinh bất thường của tế bào ung thư hoặc tiền ung thư làm thay đổi môi trường âm đạo. Khi mô ung thư hoại tử từng phần sẽ giải phóng protein và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển làm khí hư có mùi hôi, đặc hoặc lẫn máu.
Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt là một trong những dấu hiệu quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ, đặc biệt là ở những người có chu kỳ kinh nguyệt không đều.Tuy nhiên, khi những biến đổi sau đây xuất hiện liên tục từ 2–3 chu kỳ, bạn cần thăm khám sớm:
Biểu hiện thường gặp:

Nguyên nhân từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô cổ tử cung, hệ thống mạch máu vùng cổ tử cung và cơ chế bong niêm mạc nội tử cung. Điều này khiến quá trình “ra kinh” diễn ra không đồng đều, dẫn đến rối loạn chu kỳ, lượng máu hoặc thời gian hành kinh. Ngoài ra, khi cổ tử cung bị viêm loét do tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm, máu có thể thoát ra ngoài ngoài thời điểm hành kinh.
Đau vùng chậu kéo dài không phải là dấu hiệu sớm nhưng có giá trị cảnh báo bệnh đã bắt đầu tiến triển sâu hơn. Cơn đau vùng chậu có thể âm ỉ hoặc lan xuống thắt lưng, đôi khi kèm theo cảm giác nặng bụng dưới.
Khi khối u phát triển, nó có thể gây chèn ép dây thần kinh vùng chậu, viêm lan tỏa đồng thời ảnh hưởng đến tử cung và cả mô lân cận

Rối loạn tiểu tiện là một trong những dấu hiệu có thể xuất hiện ở giai đoạn tiến triển của ung thư cổ tử cung, khi khối u bắt đầu chèn ép bàng quang hoặc lan rộng sang các cơ quan lân cận.
Các biểu hiện thường gặp bao gồm:
Sụt cân không rõ nguyên nhân đi kèm cảm giác mệt mỏi triền miên là dấu hiệu chung của nhiều bệnh lý mạn tính, trong đó có ung thư cổ tử cung ở giai đoạn tiến triển.
Biểu hiện thường gặp:

WHO và CDC xác định nhiễm HPV type nguy cơ cao, đặc biệt là tuýp 16 và 18, là nguyên nhân hàng đầu chiếm 90% các bệnh ung thư cổ tử cung. Virus HPV có thể xâm nhập vào tế bào biểu mô cổ tử cung qua quan hệ tình dục. HPV nguy cơ cao mang gen E6 và E7 – ức chế hai protein kiểm soát ung thư của cơ thể (p53 và Rb). Khi các chốt an toàn này bị vô hiệu hóa các tế bào sẽ tăng sinh vô hạn hình thành nên các tổn thương tiền ung thư.
Hầu hết các trường hợp nhiễm HPV sẽ tự khỏi, nhưng khi nhiễm các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và 18, virus có thể tồn tại dai dẳng và gây biến đổi tế bào dẫn đến ung thư.
Ngoài HPV, một số yếu tố nguy cơ khác có thể tăng khả năng mắc ung thư cổ tử cung:

Ung thư cổ tử cung là một trong số ít bệnh ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả nếu phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe từ sớm. 90% trường hợp liên quan đến virus HPV, vì vậy việc kiểm soát nguy cơ và tầm soát định kỳ đóng vai trò quyết định trong việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong.

Hầu hết các dấu hiệu của ung thư cổ tử cung không đặc hiệu và dễ nhầm với bệnh phụ khoa thông thường. Vì vậy, các chuyên gia trên thế giới khuyến cáo phụ nữ từ 21 tuổi trở lên cần tầm soát định kỳ (Pap smear, HPV DNA) ngay cả khi không có triệu chứng.
Xem thêm: 5 cách điều trị ung thư cổ tử cung: Phương pháp nào hiệu quả nhất hiện nay?