Trong những năm gần đây, các phương pháp điều trị ung thư ngày càng trở nên đa dạng và được cá nhân hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn tiến triển và đặc điểm sinh học của khối u. Bên cạnh các phương pháp truyền thống như hóa trị, xạ trị hay liệu pháp miễn dịch, liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư đã và đang nổi lên như một lựa chọn quan trọng đối với các loại ung thư có liên quan đến hormone.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 5 yếu tố quan trọng xoay quanh liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư – từ khái niệm, cơ chế hoạt động, các phương pháp điều trị cho đến tác dụng phụ – nhằm giúp bạn đưa ra quyết định điều trị đúng đắn và phù hợp.

1. Khái niệm liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
1.1. Hormone và vai trò trong cơ thể
Hormone là các chất hóa học do cơ thể sản sinh, đóng vai trò điều phối hoạt động của nhiều loại tế bào. Một số cơ quan như tuyến vú, tuyến tiền liệt hay tử cung bị ảnh hưởng bởi các hormone giới tính như estrogen, progesterone hoặc testosterone. Ngoài ra, còn có các hormone khác như insulin, cortisol, adrenaline và hormone tuyến giáp – tất cả đều được tiết ra từ các tuyến nội tiết khác nhau.
Đáng chú ý, một số loại ung thư phát triển nhờ sự hỗ trợ của hormone. Do đó, việc can thiệp vào hoạt động hormone có thể làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u.

1.2. Liệu pháp nội tiết là gì?
Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư (hay còn gọi là liệu pháp hormone) là phương pháp sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật để ức chế hoặc làm thay đổi hoạt động của hormone. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các loại ung thư như ung thư vú, tuyến tiền liệt, nội mạc tử cung – vốn có liên quan mật thiết đến hormone giới tính.
Không giống như xạ trị hay phẫu thuật – vốn chỉ tác động tại chỗ – liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương pháp toàn thân, vì hormone lưu thông trong máu và tác động đến toàn bộ cơ thể.

2. Cơ chế điều trị ung thư bằng liệu pháp nội tiết
Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư nhắm vào các hormone đang kích thích tế bào ung thư phát triển. Tùy loại thuốc hoặc liệu pháp, chúng có thể hoạt động theo các cách sau:
- Ức chế sản xuất hormone từ các tuyến nội tiết
- Ngăn hormone gắn vào thụ thể trên tế bào ung thư
- Thay đổi cấu trúc hormone khiến nó mất chức năng sinh học
Mục tiêu chính là làm chậm hoặc ngăn sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời giảm nhẹ các triệu chứng liên quan đến sự tăng trưởng khối u.

3. Các loại liệu pháp nội tiết theo từng bệnh lý ung thư
3.1. Ung thư vú
- Thuốc ức chế aromatase: anastrozole, exemestane, letrozole
- Chất điều biến thụ thể estrogen (SERMs): tamoxifen, raloxifene
- Chất đối kháng thụ thể estrogen: fulvestrant, toremifene
- Chất chủ vận hormone LHRH: goserelin, leuprolide, triptorelin
- Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng
3.2. Ung thư tuyến tiền liệt
- Kháng androgen: apalutamide, enzalutamide, darolutamide…
- Ức chế CYP17: abiraterone, ketoconazole
- Chất chủ vận và đối kháng LHRH: goserelin, leuprolide, degarelix…
- Cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy)

3.3. Ung thư nội mạc tử cung
- Progestin: medroxyprogesterone acetate, megestrol acetate
- SERMs: tamoxifen, raloxifene
- LHRH agonist: goserelin, leuprolide
- Aromatase inhibitor: letrozole, anastrozole, exemestane
3.4. Ung thư tuyến thượng thận
- Mitotane (tiêu tuyến thượng thận)
- SERMs và chất đối kháng estrogen như tamoxifen, fulvestrant
4. Các dạng dùng khi sử dụng liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
- Thuốc uống: Đây là phương pháp phổ biến nhất trong liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư. Bệnh nhân dùng thuốc tại nhà, nhưng cần tuyệt đối tuân thủ liều lượng và thời gian do bác sĩ chỉ định.
- Thuốc tiêm: Thuốc có thể được tiêm vào bắp tay, đùi, hoặc dưới da ở bụng. Tùy loại thuốc và kế hoạch điều trị, bệnh nhân có thể được tiêm tại cơ sở y tế hoặc tự tiêm tại nhà dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Phẫu thuật: Một số trường hợp sẽ chỉ định cắt bỏ cơ quan sản xuất hormone (tinh hoàn ở nam, buồng trứng ở nữ). Ưu điểm là hiệu quả lâu dài, không cần dùng thuốc liên tục, nhưng nhược điểm là không thể phục hồi.

5. Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
Tác dụng phụ từ liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư có thể khác nhau giữa từng cá nhân, phụ thuộc vào loại thuốc và cơ địa bệnh nhân. Việc chuẩn bị tâm lý và theo dõi y tế thường xuyên sẽ giúp kiểm soát tốt hơn những ảnh hưởng này.
5.1. Ở nam giới (điều trị ung thư tuyến tiền liệt hoặc vú)
- Bốc hỏa, mệt mỏi, tăng cân
- Giảm ham muốn, rối loạn cương
- Loãng xương, đau cơ
- Tăng nguy cơ rối loạn tim mạch hoặc chuyển hóa

5.2. Ở nữ giới (điều trị ung thư vú hoặc nội mạc tử cung)
- Bốc hỏa, khô âm đạo
- Mệt mỏi, buồn nôn, đau khớp
- Loãng xương, tăng nguy cơ đột quỵ hoặc huyết khối

Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều loại ung thư phụ thuộc hormone. Việc hiểu rõ về cơ chế, cách sử dụng và tác dụng phụ sẽ giúp bệnh nhân có lựa chọn điều trị phù hợp, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị bệnh.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline 0865 989 594 hoặc để lại câu hỏi tại đây để được tư vấn chi tiết hơn!
Xem thêm: Hướng dẫn sau khi được chẩn đoán ung thư vú – 7 điều bạn cần lưu ý