
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có hình dạng giống con bướm, gồm hai thùy nằm hai bên khí quản, được nối với nhau bởi một dải mô hẹp gọi là eo tuyến giáp.
Chính đặc điểm này khiến các bất thường của tuyến giáp, đặc biệt là u tuyến giáp, thường biểu hiện bằng những thay đổi có thể quan sát hoặc sờ thấy được ở vùng cổ.

Tuyến giáp là một phần quan trọng của hệ nội tiết, chịu trách nhiệm điều hòa nhiều hoạt động sống thiết yếu.
Các hormone do tuyến giáp sản xuất bao gồm:
Hormone tuyến giáp không hoạt động đơn lẻ mà có mối liên hệ chặt chẽ với các hormone quan trọng khác như:
Chính vì vậy, khi tuyến giáp gặp vấn đề, đặc biệt là ung thư tuyến giáp sẽ khiến toàn bộ hệ nội tiết và chuyển hóa của cơ thể có thể bị ảnh hưởng.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu thường tiến triển âm thầm, triệu chứng không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, cơ thể vẫn phát ra một số dấu hiệu cảnh báo sớm mà nếu chú ý, người bệnh có thể phát hiện và tầm soát kịp thời.
Đây là dấu hiệu thường gặp nhất. Thường xuất hiện khối u hoặc nốt sần ở phía trước cổ. Khối u có thể to nhanh hoặc giữ nguyên kích thước trong thời gian dài. Thường không đau ở giai đoạn đầu.
Đa số u tuyến giáp là lành tính, tuy nhiên một tỷ lệ nhỏ có thể là ung thư, đặc biệt nếu khối u:

Ung thư tuyến giáp có thể xâm lấn hoặc chèn ép dây thần kinh thanh quản, gây ra:

Khi khối u tuyến giáp phát triển và chèn ép vào thực quản có thể gây ra tình trạng:
Trong một số trường hợp, khối u lớn có thể chèn ép khí quản, gây khó thở, đặc biệt khi nằm ngửa hoặc vận động nhẹ.
Triệu chứng này thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển.
Hạch cổ sưng to, cứng, không đau và không xẹp sau thời gian dài có thể là dấu hiệu ung thư tuyến giáp đã lan tới hạch bạch huyết.
Rối loạn chức năng tuyến giáp do khối u có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, gây mệt mỏi, sụt cân, hồi hộp, đánh trống ngực, dù chế độ ăn uống và sinh hoạt không thay đổi. Các triệu chứng toàn thân có thể bao gồm:
Những triệu chứng này thường bị nhầm với rối loạn nội tiết hoặc stress.

Ung thư tuyến giáp được phân loại dựa trên loại tế bào hình thành khối u. Mỗi thể ung thư có tốc độ phát triển, mức độ nguy hiểm và hướng điều trị khác nhau, vì vậy việc xác định đúng loại ung thư rất quan trọng trong quá trình điều trị.
Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80–85% các trường hợp ung thư tuyến giáp. Bệnh thường phát triển chậm, hay gặp ở một bên tuyến giáp và có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm. Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp có nguy cơ cao hơn.
Là thể phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 10–15% số ca bệnh. So với thể nhú, ung thư thể nang có khả năng di căn đến các cơ quan xa như phổi hoặc xương cao hơn, nên cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn.
Chiếm khoảng 3–4% các trường hợp. Loại này xuất phát từ tế bào C của tuyến giáp và thường gây tăng hormone calcitonin trong máu. MTC có thể xuất hiện tự phát hoặc do di truyền. Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những người có tiền sử gia đình mắc MTC. Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng lâu dài thuốc nhóm đối kháng thụ thể GLP-1 (như Ozempic, Wegovy, Mounjaro) có thể làm tăng nguy cơ MTC, đặc biệt ở người có yếu tố di truyền.
Đây là dạng ung thư rất hiếm gặp, bắt nguồn từ các tế bào miễn dịch trong tuyến giáp và thường phát triển nhanh. Bệnh dễ gặp hơn ở những người bị viêm tuyến giáp Hashimoto kéo dài.
Chiếm khoảng 2% các trường hợp nhưng là dạng nguy hiểm nhất. ATC phát triển rất nhanh, xâm lấn mạnh và tiên lượng xấu. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trên 60 tuổi, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hiện vẫn chưa được xác định rõ.
Ung thư tuyến giáp có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau. Mặc dù không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng sẽ mắc bệnh, nhưng việc nhận biết sớm sẽ giúp chủ động tầm soát và phòng ngừa hiệu quả hơn.
Tiếp xúc với liều bức xạ cao, đặc biệt là trong quá trình xạ trị vùng đầu – cổ để điều trị các bệnh lý trước đó, có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp về sau.
Nguy cơ này cao hơn nhiều ở trẻ em, nhất là khi tiếp xúc với bức xạ trước 10 tuổi, do tế bào tuyến giáp lúc này còn non và dễ bị tổn thương.

I-ốt là vi chất thiết yếu giúp tuyến giáp sản xuất hormone. Khi thiếu i-ốt kéo dài, tuyến giáp phải hoạt động quá mức và có thể dẫn đến bướu cổ hoặc các rối loạn cấu trúc tuyến giáp, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.
Dù nhiều người hiện nay đã được bổ sung i-ốt qua muối ăn, khoảng 30% dân số thế giới vẫn có nguy cơ thiếu i-ốt, đặc biệt ở các khu vực miền núi, xa biển.
Ung thư tuyến giáp gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới, cho thấy vai trò của hormone estrogen trong sự phát triển của bệnh.
Một số giai đoạn thay đổi nội tiết mạnh như mang thai, sau sinh hoặc mãn kinh có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp và làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, ít rau xanh và trái cây có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư tuyến giáp.
Ngược lại, chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất có thể góp phần bảo vệ tế bào tuyến giáp. Tuy nhiên, mối liên hệ này vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để khẳng định rõ ràng.
Hút thuốc có thể làm tổn thương tế bào và DNA, gây rối loạn hormone và làm suy yếu hệ miễn dịch. Những yếu tố này có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cũng như nhiều bệnh lý ác tính khác.

Một số hội chứng di truyền có thể làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư tuyến giáp, đặc biệt là các thể ung thư hiếm và tiến triển nhanh. Trong những trường hợp này, xét nghiệm di truyền có thể giúp phát hiện sớm nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Các hội chứng di truyền liên quan bao gồm:
Ung thư tuyến giáp là bệnh lý có thể tiến triển âm thầm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm. Việc nhận biết các dấu hiệu như u cổ, khàn tiếng, khó nuốt, sưng hạch, mệt mỏi kéo dài giúp bạn chủ động đi khám và tầm soát kịp thời. Đừng chờ đến khi triệu chứng rõ ràng mới hành động. Phòng ngừa và phát hiện sớm luôn là chiến lược tốt nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Xem thêm: Vì sao phụ nữ dễ mắc ung thư tuyến giáp? Nguyên nhân và cách phòng ngừa